自洽
tự hiệp
Hán Việt: tự hiệp · Pinyin: zì qià
Tổng quan
trước sau như một với bản thân mình。自相一致的。
Nghĩa
Việt
- Cihui trước sau như một với bản thân mình。自相一致的。
Eng
- CC-CEDICT logically consistent|to make sense
- Cihui logically consistent/to make sense