自濟

zì jì tự tể

Hán Việt: tự tể · Pinyin: zì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自渡; 犹自给; 自成其事;自可成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自渡。 2.犹自给。 3.自成其事;自可成功。