自涯 zì yá · tự nhai Hán Việt: tự nhai · Pinyin: zì yá Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 涯 (nhai)Pinyinzì yáHán Việttự nhaiCấu tạo自 + 涯 · tự + nhai nghĩa thành phần: tự + nhai