自瀆
tự độc
Hán Việt: tự độc · Pinyin: zì dú
Tổng quan
thủ dâm | tự thủ dâm
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ dâm | tự thủ dâm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手淫。
Eng
- CC-CEDICT masturbation|to masturbate
- Cihui masturbation; to masturbate