自測
tự trắc
Hán Việt: tự trắc
Tổng quan
tự kiểm tra
Nghĩa
Việt
- Cihui tự kiểm tra
- Cihui tự kiểm tra。對自己測試。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己測驗自己。如:「電腦自測功能」、「這一些習題請各位自測。」
Eng
- Cihui 自測 zìcè v. self-examine
Hán Việt: tự trắc
tự kiểm tra