自火 zì huǒ · tự hỏa Hán Việt: tự hỏa · Pinyin: zì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 火 (hỏa)Pinyinzì huǒHán Việttự hỏaCấu tạo自 + 火 · tự + hỏa nghĩa thành phần: tự + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同伙﹐自家人。Tân Hoa Tự Điển 1.同伙﹐自家人。jaJMdict a fire raging in one's own home