自炒 tự sao Hán Việt: tự sao Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 炒 (sao)Hán Việttự saoCấu tạo自 + 炒 · tự + sao nghĩa thành phần: tự + sao Nghĩa EngCihui 自炒 ìchǎo <coll.> v. boast; blow one's own horn