自點

zì diǎn tự điểm

Hán Việt: tự điểm · Pinyin: zì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自污;自辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自污;自辱。