自为 tự vi Hán Việt: tự vi Tổng quan tự giác。(從哲學範疇解釋,自為即)自覺,自由(掌握了事物運動規律,按規律辦事)。 Cấu tạo: 自 (tự) + 为 (vi)Hán Việttự viCấu tạo自 + 为 · tự + vi nghĩa thành phần: tự + vi Nghĩa ViệtCihui tự giác。(從哲學範疇解釋,自為即)自覺,自由(掌握了事物運動規律,按規律辦事)。