自然醫學 zìrán yīxué · tự nhiên y học Hán Việt: tự nhiên y học · Pinyin: zìrán yīxué Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 醫 (y) + 學 (học)Pinyinzìrán yīxuéHán Việttự nhiên y họcCấu tạo自 + 然 + 醫 + 學 · tự + nhiên + y + học nghĩa thành phần: tự + nhiên + y + học Nghĩa EngCihui naturopathy