自然糧 tự nhiên lương Hán Việt: tự nhiên lương Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 糧 (lương)Hán Việttự nhiên lươngCấu tạo自 + 然 + 糧 · tự + nhiên + lương nghĩa thành phần: tự + nhiên + lương Nghĩa EngCihui 自然糧 ìránliáng n. unprocessed grain