自煮 tự chử Hán Việt: tự chử Tổng quan tự chử (術語)食法八患之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 煮 (chử)Hán Việttự chửCấu tạo自 + 煮 · tự + chử nghĩa thành phần: tự + chử Nghĩa ViệtCihui tự chử (術語)食法八患之一。☸