自營性
tự doanh tính
Hán Việt: tự doanh tính
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物食物的來源,利用日光能,將簡單的無機物製成複雜的有機物,此種生物的生活方式,稱為「自營性」。如綠色植物利用日光、二氧化碳、水行光合作用,以製造葡萄糖。
Eng
- Cihui 自營性 ìyíngxìng n. <bio.> autotrophic
Hán Việt: tự doanh tính