自爾 zì ěr · tự nhĩ Hán Việt: tự nhĩ · Pinyin: zì ěr Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 爾 (nhĩ)Pinyinzì ěrHán Việttự nhĩCấu tạo自 + 爾 · tự + nhĩ nghĩa thành phần: tự + nhĩ Nghĩa ViệtCihui tự nhĩ (雜語)自然也。止觀五之三曰:「自爾,自然之異名。」☸