自牢

zì láo tự lao

Hán Việt: tự lao · Pinyin: zì láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自防;自卫。牢﹐饲养牛马的栏圈。引申为防闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自防;自卫。牢﹐饲养牛马的栏圈。引申为防闲。