自環 zì huán · tự hoàn Hán Việt: tự hoàn · Pinyin: zì huán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 環 (hoàn)Pinyinzì huánHán Việttự hoànCấu tạo自 + 環 · tự + hoàn nghĩa thành phần: tự + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自营﹐为自己打算; 环绕自己; 自相问答。Tân Hoa Tự Điển 1.自营﹐为自己打算。 2.环绕自己。 3.自相问答。