自珍

zì zhēn tự trân

Hán Việt: tự trân · Pinyin: zì zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (trân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自我珍惜。如:「做人不僅要自珍自重,也要珍重他人。」。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「襲九淵之神龍兮,沕淵潛以自珍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自爱;珍惜己体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自爱;珍惜己体。