自甘 zì gān · tự cam Hán Việt: tự cam · Pinyin: zì gān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 甘 (cam)Pinyinzì gānHán Việttự camCấu tạo自 + 甘 · tự + cam nghĩa thành phần: tự + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心甘情愿。Tân Hoa Tự Điển 1.心甘情愿。