自生
tự sanh
Hán Việt: tự sanh · Pinyin: zì shēng
Tổng quan
(sinh vật học) sự tự sinh tính tự động, tính tự ý, tính tự phát, tính tự sinh, tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) sự tự sinh tính tự động, tính tự ý, tính tự phát, tính tự sinh, tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
ja
- JMdict natural growth|wild growth