自用車

tự dụng xa

Hán Việt: tự dụng xa

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dụng) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機關、學校、團體、公司、行號或個人自用而非營業用的車輛。

Eng

  • Cihui 自用車 ìyòngchē n. personal-use vehicle M:³liàng