自用車 tự dụng xa Hán Việt: tự dụng xa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 用 (dụng) + 車 (xa)Hán Việttự dụng xaCấu tạo自 + 用 + 車 · tự + dụng + xa nghĩa thành phần: tự + dụng + xa Nghĩa EngCihui 自用車 ìyòngchē n. personal-use vehicle M:³liàng