自用车

tự dụng xa

Hán Việt: tự dụng xa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

機關、學校、團體、公司、行號或個人自用而非營業用的車輛。

Cấu tạo: 自 (tự) + 用 (dụng) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cá nhân
  • Biên soạn personal-use vehicle M:³liàng

Eng

  • Cihui 自用車 ìyòngchē n. personal-use vehicle M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

用车搬运 · 用车装载 · 自用 · 用车床加工 · 自用则小 · 自用物品