自由港
tự do cảng
Hán Việt: tự do cảng · Pinyin: zì yóu gǎng
Tổng quan
cảng tự do
Nghĩa
Việt
- Cihui cảng tự do
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由國家劃定可行自由貿易的港區。參見「自由貿易港」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税。
Eng
- CC-CEDICT free port
- Cihui free port
ja
- JMdict a free port