自由素食主义

zì yóu sù shí zhǔ yìtự do tố thực chủ nghĩa

Hán Việt: tự do tố thực chủ nghĩa · Pinyin: zì yóu sù shí zhǔ yì

Tổng quan

Chủ nghĩa Freegan

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 素 (tố) + 食 (thực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa tự do

Eng

  • Cihui Freeganism

Đức

  • Handedict Freeganismus (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由亚洲电台 · 自由基清除剂 · 自由意志主义 · 自由落体运动 · 自由落體運動 · 自由主义化 · 自由主义的 · 自由主义者