自由落體運動

zì yóu luò tǐ yùn dòng tự do lạc thể vận động

Hán Việt: tự do lạc thể vận động · Pinyin: zì yóu luò tǐ yùn dòng

Tổng quan

rơi tự do

Cấu tạo: (tự) + (do) + (lạc) + (thể) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi tự do
  • Cihui rơi tự do (Vật lý)。物體只受重力作用而從靜止開始下落的運動。在同一地點,做自由落體運動的物體的加速度都相同。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體自空中落下時,若不計空氣阻力及重力加速度因高度不同而造成的少許變化,在地面上高度相同處之所有物體,無論其大小、重量或成分如何,均以相同的加速度下落,這種物理現象,稱為「自由落體運動」。

Eng

  • Cihui 自由落體運動 ìyóu luòtǐ yùndòng n. <phy.> free falling movement