自由主义化
tự do chủ nghĩa hóa
Hán Việt: tự do chủ nghĩa hóa
Tổng quan
sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do mở rộng tự do; làm cho có tự do
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự do hóa
Hán Việt: tự do chủ nghĩa hóa
sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do mở rộng tự do; làm cho có tự do