自由車 zì yóu chē · tự do xa Hán Việt: tự do xa · Pinyin: zì yóu chē Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 車 (xa)Pinyinzì yóu chēHán Việttự do xaCấu tạo自 + 由 + 車 · tự + do + xa nghĩa thành phần: tự + do + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即自行车。Tân Hoa Tự Điển 1.即自行车。