自留 tự lưu Hán Việt: tự lưu Tổng quan giữ lại cho mình。自己留著。 Cấu tạo: 自 (tự) + 留 (lưu)Hán Việttự lưuCấu tạo自 + 留 · tự + lưu nghĩa thành phần: tự + lưu Nghĩa ViệtCihui giữ lại cho mình。自己留著。