自畫 zì huà · tự họa Hán Việt: tự họa · Pinyin: zì huà Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 畫 (họa)Pinyinzì huàHán Việttự họaCấu tạo自 + 畫 · tự + họa nghĩa thành phần: tự + họa