自疏 zì shū · tự sơ Hán Việt: tự sơ · Pinyin: zì shū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 疏 (sơ)Pinyinzì shūHán Việttự sơCấu tạo自 + 疏 · tự + sơ nghĩa thành phần: tự + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自求与之疏远; 犹自解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自求与之疏远。 2.犹自解。