自疚

zì jiù tự cứu

Hán Việt: tự cứu · Pinyin: zì jiù

Tổng quan

ray rứt trong lòng; áy náy trong lòng。對自己的過失感到慚愧不安。 深感自疚 cảm thấy áy náy không yên.

Cấu tạo: (tự) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ray rứt trong lòng; áy náy trong lòng。對自己的過失感到慚愧不安。 深感自疚 cảm thấy áy náy không yên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自感惭愧和痛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自感惭愧和痛苦。

Eng

  • Cihui 自疚 zìjiù v. feel compunction