自直

zì zhí tự trực

Hán Việt: tự trực · Pinyin: zì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然伸直; 自行申辩﹐证明自己的正直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然伸直。 2.自行申辩﹐证明自己的正直。