自相
tự tương
Hán Việt: tự tương · Pinyin: zì xiāng
Tổng quan
lẫn nhau | mỗi người | nhau | tự- tự tướng (術語)一切事物,有自共二相。見共相條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui lẫn nhau | mỗi người | nhau | tự- tự tướng (術語)一切事物,有自共二相。見共相條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相互。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相互。
Eng
- CC-CEDICT mutual|each other|one another|self-
- Cihui mutual; each other; one another; self-