自眩 zì xuàn · tự huyễn Hán Việt: tự huyễn · Pinyin: zì xuàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 眩 (huyễn)Pinyinzì xuànHán Việttự huyễnCấu tạo自 + 眩 · tự + huyễn nghĩa thành phần: tự + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自炫"。