自磬 zì qìng · tự khánh Hán Việt: tự khánh · Pinyin: zì qìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 磬 (khánh)Pinyinzì qìngHán Việttự khánhCấu tạo自 + 磬 · tự + khánh nghĩa thành phần: tự + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"自罄"; 自缢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自罄"。 2.自缢。