自祕 zì mì · tự bí Hán Việt: tự bí · Pinyin: zì mì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 祕 (bí)Pinyinzì mìHán Việttự bíCấu tạo自 + 祕 · tự + bí nghĩa thành phần: tự + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深藏而秘不示人。Tân Hoa Tự Điển 1.深藏而秘不示人。