自粘 zì zhān · tự niêm Hán Việt: tự niêm · Pinyin: zì zhān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 粘 (niêm)Pinyinzì zhānHán Việttự niêmCấu tạo自 + 粘 · tự + niêm nghĩa thành phần: tự + niêm