自粥 zì zhōu · tự chúc Hán Việt: tự chúc · Pinyin: zì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 粥 (chúc)Pinyinzì zhōuHán Việttự chúcCấu tạo自 + 粥 · tự + chúc nghĩa thành phần: tự + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.自卖其身。粥﹐同"鬻"。