自系 zì xì · tự hệ Hán Việt: tự hệ · Pinyin: zì xì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 系 (hệ)Pinyinzì xìHán Việttự hệCấu tạo自 + 系 · tự + hệ nghĩa thành phần: tự + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘禁自己;自请囚禁。Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁自己;自请囚禁。