自絜 zì jié · tự kiết Hán Việt: tự kiết · Pinyin: zì jié Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 絜 (kiết)Pinyinzì jiéHán Việttự kiếtCấu tạo自 + 絜 · tự + kiết nghĩa thành phần: tự + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自洁"。