自绝 zì jué · tự tuyệt Hán Việt: tự tuyệt · Pinyin: zì jué Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 绝 (tuyệt)Pinyinzì juéHán Việttự tuyệtCấu tạo自 + 绝 · tự + tuyệt nghĩa thành phần: tự + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自取绝灭; 自行断绝; 自然绝迹。Tân Hoa Tự Điển 1.自取绝灭。 2.自行断绝。 3.自然绝迹。