自經

zì jīng tự kinh

Hán Việt: tự kinh · Pinyin: zì jīng

Tổng quan

(văn học) tự treo cổ 書 tự tử; tự sát; tự vận; treo cổ tự tử。自縊。

Cấu tạo: (tự) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) tự treo cổ 書 tự tử; tự sát; tự vận; treo cổ tự tử。自縊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上吊自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上吊自杀。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to hang oneself
  • Cihui (literary) to hang oneself