自緊法 tự khẩn pháp Hán Việt: tự khẩn pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 緊 (khẩn) + 法 (pháp)Hán Việttự khẩn phápCấu tạo自 + 緊 + 法 · tự + khẩn + pháp nghĩa thành phần: tự + khẩn + pháp