自約 zì yuē · tự ước Hán Việt: tự ước · Pinyin: zì yuē Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 約 (ước)Pinyinzì yuēHán Việttự ướcCấu tạo自 + 約 · tự + ước nghĩa thành phần: tự + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己约束自己。Tân Hoa Tự Điển 1.自己约束自己。