自縱

zì zòng tự túng

Hán Việt: tự túng · Pinyin: zì zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放纵自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放纵自己。