自結

zì jié tự kết

Hán Việt: tự kết · Pinyin: zì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主动攀附﹑缔交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主动攀附﹑缔交。