自罄 zì qìng · tự khánh Hán Việt: tự khánh · Pinyin: zì qìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 罄 (khánh)Pinyinzì qìngHán Việttự khánhCấu tạo自 + 罄 · tự + khánh nghĩa thành phần: tự + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"自磬"。