自置 zì zhì · tự trí Hán Việt: tự trí · Pinyin: zì zhì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 置 (trí)Pinyinzì zhìHán Việttự tríCấu tạo自 + 置 · tự + trí nghĩa thành phần: tự + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行设置; 犹自居; 谓自置其身。Tân Hoa Tự Điển 1.自行设置。 2.犹自居。 3.谓自置其身。