自美

zì měi tự mĩ

Hán Việt: tự mĩ · Pinyin: zì měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自以为美;美化自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自以为美;美化自己。