自翻車 zì fān chē · tự phiên xa Hán Việt: tự phiên xa · Pinyin: zì fān chē Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 翻 (phiên) + 車 (xa)Pinyinzì fān chēHán Việttự phiên xaCấu tạo自 + 翻 + 車 · tự + phiên + xa nghĩa thành phần: tự + phiên + xa