自老 zì lǎo · tự lão Hán Việt: tự lão · Pinyin: zì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 老 (lão)Pinyinzì lǎoHán Việttự lãoCấu tạo自 + 老 · tự + lão nghĩa thành phần: tự + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹告老。谓以己年老而辞官; 自然衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.犹告老。谓以己年老而辞官。 2.自然衰老。